股癣 (股癬) nghĩa là gì? gǔ xuǎn
Từ tiếng Trung
股癣
phồn thể 股癬gǔ xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: cổ ?
Nghĩa tiếng Việt
- nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
- nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
- ngứa vùng bẹn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.