AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股癣 (股癬) nghĩa là gì? gǔ xuǎn

Từ tiếng Trung

股癣

phồn thể 股癬

gǔ xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: cổ ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
  2. nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục
  3. ngứa vùng bẹn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.