AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股沟 (股溝) nghĩa là gì? gǔ gōu

Từ tiếng Trung

股沟

phồn thể 股溝

gǔ gōu · âm Hán Việt từng chữ: cổ câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khe mông
  2. rãnh mông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khe mông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.