AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股本回报率 (股本回報率) nghĩa là gì? gǔ běn huí bào lǜ

Từ tiếng Trung

股本回报率

phồn thể 股本回報率

gǔ běn huí bào lǜ · âm Hán Việt từng chữ: cổ bản hồi báo suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.