AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

股东名册 (股東名冊) nghĩa là gì? gǔ dōng míng cè

Từ tiếng Trung

股东名册

phồn thể 股東名冊

gǔ dōng míng cè · âm Hán Việt từng chữ: cổ đông danh sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. sổ đăng ký cổ đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sổ đăng ký cổ đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.