AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肠仔 (腸仔) nghĩa là gì? cháng zǐ

Từ tiếng Trung

肠仔

phồn thể 腸仔

cháng zǐ · âm Hán Việt từng chữ: trường tử

Nghĩa tiếng Việt

  1. xúc xích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xúc xích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.