肖像 nghĩa là gì? xiào xiàng
Từ tiếng Trung
肖像
xiào xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tiêu tượng
Nghĩa tiếng Việt
- chân dung (tranh, ảnh, v.v.)
- (theo nghĩa chung) sự thể hiện một người
- chân dung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
肖像
しょうぞう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.