AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肌苷酸二钠 (肌苷酸二鈉) nghĩa là gì? jī gān suān èr nà

Từ tiếng Trung

肌苷酸二钠

phồn thể 肌苷酸二鈉

jī gān suān èr nà · âm Hán Việt từng chữ: cơ cam toan nhì nạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. dinatri inosinat (E631)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.