肆 nghĩa là gì? sì
Từ tiếng Trung
肆
sì · Hán Việt: tứ
Nghĩa tiếng Việt
- bốn (chữ số phòng chống gian lận trong ngân hàng)
- không kiềm chế
- bừa bãi
- (văn học) cửa hàng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
肆
し
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.