AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肃杀 (肅殺) nghĩa là gì? sù shā

Từ tiếng Trung

肃杀

phồn thể 肅殺

sù shā · âm Hán Việt từng chữ: túc sát

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghiêm khắc
  2. lạnh lùng
  3. khắc nghiệt
  4. ảm đạm và hoang vắng (mùa thu hoặc mùa đông)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghiêm khắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.