聚落 nghĩa là gì? jù luò
Từ tiếng Trung
聚落
jù luò · âm Hán Việt từng chữ: tụ lạc
Nghĩa tiếng Việt
- khu định cư
- nơi ở
- thị trấn
- làng
Đọc theo tiếng Hàn
취락
chwirak
Tiếng Nhật
聚落
しゅうらく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.