Từ tiếng Trung
聚萤映雪
phồn thể 聚螢映雪jù yíng yìng xuě · âm Hán Việt từng chữ: tụ huỳnh chiếu tuyết
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: thu thập đom đóm và học bằng ánh sáng của chúng (thành ngữ)
- nghĩa bóng: học trò đầy tham vọng từ hoàn cảnh nghèo khó
- thức khuya học tập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.