AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚苯乙烯 nghĩa là gì? jù běn yǐ xī

Từ tiếng Trung

聚苯乙烯

jù běn yǐ xī · âm Hán Việt từng chữ: tụ bổn ất ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. polystyrene

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “polystyrene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.