AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚积 (聚積) nghĩa là gì? jù jī

Từ tiếng Trung

聚积

phồn thể 聚積

jù jī · âm Hán Việt từng chữ: tụ tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích lũy
  2. thu thập
  3. tích tụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tích lũy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.