AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚居 nghĩa là gì? jù jū

Từ tiếng Trung

聚居

jù jū · âm Hán Việt từng chữ: tụ cư

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh sống trong một khu vực (đặc biệt là nhóm dân tộc)
  2. tập trung sinh sống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聚居
しゅうきょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.