AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聚在一起 nghĩa là gì? jù zài yī qǐ

Từ tiếng Trung

聚在一起

jù zài yī qǐ · âm Hán Việt từng chữ: tụ tại nhất khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tụ họp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tụ họp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.