聚光太阳能 (聚光太陽能) nghĩa là gì? jù guāng tài yáng néng
Từ tiếng Trung
聚光太阳能
phồn thể 聚光太陽能jù guāng tài yáng néng · âm Hán Việt từng chữ: tụ quang thái dương năng
Nghĩa tiếng Việt
- công nghệ năng lượng mặt trời tập trung (CSP)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.