AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联邦政府 (聯邦政府) nghĩa là gì? lián bāng zhèng fǔ

Từ tiếng Trung

联邦政府

phồn thể 聯邦政府

lián bāng zhèng fǔ · âm Hán Việt từng chữ: liên vâng chính phủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính phủ liên bang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chính phủ liên bang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.