联通红筹公司 (聯通紅籌公司) nghĩa là gì? Lián tōng Hóng chóu Gōng sī
Từ tiếng Trung
联通红筹公司
phồn thể 聯通紅籌公司Lián tōng Hóng chóu Gōng sī · âm Hán Việt từng chữ: liên thông hồng trù công ti
Nghĩa tiếng Việt
- Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom 中國聯通|中国联通[Zhong1 guo2 Lian2 tong1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.