AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联系人 (聯繫人) nghĩa là gì? lián xì rén

Từ tiếng Trung

联系人

phồn thể 聯繫人

lián xì rén · âm Hán Việt từng chữ: liên hệ nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người liên hệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người liên hệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.