AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联盟 (聯盟) nghĩa là gì? lián méng

Từ tiếng Trung

联盟

phồn thể 聯盟

lián méng · Hán Việt: liên minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên minh
  2. hiệp hội
  3. liên đoàn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聯盟
れんめい

Từng chữ

Xem “liên minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.