联机分析处理 (聯機分析處理) nghĩa là gì? lián jī fēn xī chǔ lǐ
Từ tiếng Trung
联机分析处理
phồn thể 聯機分析處理lián jī fēn xī chǔ lǐ · âm Hán Việt từng chữ: liên cơ phân tích xử lí
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý phân tích trực tuyến OLAP
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.