AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联播 (聯播) nghĩa là gì? lián bō

Từ tiếng Trung

联播

phồn thể 聯播

lián bō · âm Hán Việt từng chữ: liên vá

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát sóng trên mạng
  2. phát thanh hoặc truyền hình kết nối
  3. phát đồng thời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát sóng trên mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.