AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联合组织 (聯合組織) nghĩa là gì? lián hé zǔ zhī

Từ tiếng Trung

联合组织

phồn thể 聯合組織

lián hé zǔ zhī · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp tổ chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức liên hiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tổ chức liên hiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.