AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联合收割机 (聯合收割機) nghĩa là gì? lián hé shōu gē jī

Từ tiếng Trung

联合收割机

phồn thể 聯合收割機

lián hé shōu gē jī · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp thu cắt cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy gặt đập liên hợp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.