联合技术公司 (聯合技術公司) nghĩa là gì? Lián hé Jì shù Gōng sī
Từ tiếng Trung
联合技术公司
phồn thể 聯合技術公司Lián hé Jì shù Gōng sī · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp kĩ thuật công ti
Nghĩa tiếng Việt
- Tập đoàn Công nghệ Liên hợp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.