AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联合品牌 (聯合品牌) nghĩa là gì? lián hé pǐn pái

Từ tiếng Trung

联合品牌

phồn thể 聯合品牌

lián hé pǐn pái · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp phẩm bài

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồng thương hiệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đồng thương hiệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.