联合会 (聯合會) nghĩa là gì? lián hé huì
Từ tiếng Trung
联合会
phồn thể 聯合會lián hé huì · âm Hán Việt từng chữ: liên hợp hội
Nghĩa tiếng Việt
- liên đoàn
Đọc theo tiếng Hàn
연합회
yeonhaphoe
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “liên đoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.