AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

联军 (聯軍) nghĩa là gì? lián jūn

Từ tiếng Trung

联军

phồn thể 聯軍

lián jūn · âm Hán Việt từng chữ: liên quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đội đồng minh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quân đội đồng minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.