AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

职工 (職工) nghĩa là gì? zhí gōng

Từ tiếng Trung

职工

phồn thể 職工

zhí gōng · âm Hán Việt từng chữ: chức công

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân viên
  2. cán bộ nhân viên
  3. công nhân

Đọc theo tiếng Hàn

직공
jikgong

Tiếng Nhật

職工
しょっこう

Từng chữ

Xem “nhân viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.