职业倦怠症 (職業倦怠症) nghĩa là gì? zhí yè juàn dài zhèng
Từ tiếng Trung
职业倦怠症
phồn thể 職業倦怠症zhí yè juàn dài zhèng · âm Hán Việt từng chữ: chức nghiệp quyện đãi chứng
Nghĩa tiếng Việt
- hội chứng chán nản nghề nghiệp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.