AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聋哑 (聾啞) nghĩa là gì? lóng yǎ

Từ tiếng Trung

聋哑

phồn thể 聾啞

lóng yǎ · âm Hán Việt từng chữ: lung á

Nghĩa tiếng Việt

  1. điếc và không nói được

Đọc theo tiếng Hàn

농아
nonga

Tiếng Nhật

聾啞
ろうあ

Từng chữ

Xem “điếc và không nói được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.