AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

聊 nghĩa là gì? liáo

Từ tiếng Trung

聊

liáo · Hán Việt: liêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) trò chuyện
  2. (văn học) tạm thời
  3. một lúc
  4. (văn học) hơi
  5. một chút
  6. (văn học) dựa vào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

聊
いささか

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.