AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耸肩 (聳肩) nghĩa là gì? sǒng jiān

Từ tiếng Trung

耸肩

phồn thể 聳肩

sǒng jiān · âm Hán Việt từng chữ: tủng kiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhún vai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhún vai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.