耸立 (聳立) nghĩa là gì? sǒng lì
Từ tiếng Trung
耸立
phồn thể 聳立sǒng lì · âm Hán Việt từng chữ: tủng lập
Nghĩa tiếng Việt
- đứng sừng sững
- vươn cao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
聳立
しょうりつ
Từng chữ
Xem “đứng sừng sững” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.