AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耶稣教 (耶穌教) nghĩa là gì? Yē sū jiào

Từ tiếng Trung

耶稣教

phồn thể 耶穌教

Yē sū jiào · âm Hán Việt từng chữ: da tô giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạo Tin Lành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Đạo Tin Lành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.