耶和华见证人 (耶和華見證人) nghĩa là gì? Yē hé huá Jiàn zhèng rén
Từ tiếng Trung
耶和华见证人
phồn thể 耶和華見證人Yē hé huá Jiàn zhèng rén · âm Hán Việt từng chữ: da hoà hoa kiến chứng nhân
Nghĩa tiếng Việt
- Nhân Chứng Giê-hô-va
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.