AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耶和华见证人 (耶和華見證人) nghĩa là gì? Yē hé huá Jiàn zhèng rén

Từ tiếng Trung

耶和华见证人

phồn thể 耶和華見證人

Yē hé huá Jiàn zhèng rén · âm Hán Việt từng chữ: da hoà hoa kiến chứng nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhân Chứng Giê-hô-va

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.