耳鬓厮磨 (耳鬢廝磨) nghĩa là gì? ěr bìn sī mó
Từ tiếng Trung
耳鬓厮磨
phồn thể 耳鬢廝磨ěr bìn sī mó · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ tóc tư mài
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ)
- nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.