AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耳饰 (耳飾) nghĩa là gì? ěr shì

Từ tiếng Trung

耳饰

phồn thể 耳飾

ěr shì · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

耳飾
みみかざり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.