AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耳针 (耳針) nghĩa là gì? ěr zhēn

Từ tiếng Trung

耳针

phồn thể 耳針

ěr zhēn · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ châm

Nghĩa tiếng Việt

  1. châm cứu tai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “châm cứu tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.