AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耳聪目明 (耳聰目明) nghĩa là gì? ěr cōng mù míng

Từ tiếng Trung

耳聪目明

phồn thể 耳聰目明

ěr cōng mù míng · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ thông mục minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai thính mắt tinh (thành ngữ)
  2. nhanh nhạy và cảnh giác
  3. nhạy bén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.