耳聪目明 (耳聰目明) nghĩa là gì? ěr cōng mù míng
Từ tiếng Trung
耳聪目明
phồn thể 耳聰目明ěr cōng mù míng · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ thông mục minh
Nghĩa tiếng Việt
- tai thính mắt tinh (thành ngữ)
- nhanh nhạy và cảnh giác
- nhạy bén
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.