耳源性眩晕 (耳源性眩暈) nghĩa là gì? ěr yuán xìng xuàn yùn
Từ tiếng Trung
耳源性眩晕
phồn thể 耳源性眩暈ěr yuán xìng xuàn yùn · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ nguồn tính gioèn vừng
Nghĩa tiếng Việt
- chóng mặt do tai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.