AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耳根清净 (耳根清淨) nghĩa là gì? ěr gēn qīng jìng

Từ tiếng Trung

耳根清净

phồn thể 耳根清淨

ěr gēn qīng jìng · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ căn thanh tịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: tai thanh tịnh và yên bình (thành ngữ)
  2. tránh xa bụi bặm và xáo động của thế gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.