AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耳根 nghĩa là gì? ěr gēn

Từ tiếng Trung

耳根

ěr gēn · âm Hán Việt từng chữ: nhĩ căn

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc tai
  2. tai
  3. (Phật giáo) giác quan thính giác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gốc tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.