AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耗尽 (耗盡) nghĩa là gì? hào jìn

Từ tiếng Trung

耗尽

phồn thể 耗盡

hào jìn · âm Hán Việt từng chữ: hao tận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu hao
  2. dùng hết
  3. cạn kiệt
  4. rút cạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu hao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.