耕耘 nghĩa là gì? gēng yún
Từ tiếng Trung
耕耘
gēng yún · âm Hán Việt từng chữ: canh vân
Nghĩa tiếng Việt
- cày và nhổ cỏ
- làm nông
- (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
耕耘
こううん
Từng chữ
Xem “cày và nhổ cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.