AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耕耘 nghĩa là gì? gēng yún

Từ tiếng Trung

耕耘

gēng yún · âm Hán Việt từng chữ: canh vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cày và nhổ cỏ
  2. làm nông
  3. (ví von) làm việc hoặc học tập chăm chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

耕耘
こううん

Từng chữ

Xem “cày và nhổ cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.