AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耐洗涤性 (耐洗滌性) nghĩa là gì? nài xǐ dí xìng

Từ tiếng Trung

耐洗涤性

phồn thể 耐洗滌性

nài xǐ dí xìng · âm Hán Việt từng chữ: nại tẩy rửa tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ bền màu khi giặt
  2. khả năng giặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “độ bền màu khi giặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.