AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耍私情 nghĩa là gì? shuǎ sī qíng

Từ tiếng Trung

耍私情

shuǎ sī qíng · âm Hán Việt từng chữ: ? tư tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị tình cảm chi phối
  2. bị cuốn theo đam mê (ví dụ: phạm tội)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị tình cảm chi phối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.