者 nghĩa là gì? zhě
Từ tiếng Trung
者
zhě · Hán Việt: giả
Nghĩa tiếng Việt
- (sau động từ hoặc tính từ) người mà ...
- (sau danh từ) người liên quan đến ...
- (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- (dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó)
- (cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh)
- (cổ) này
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
者
もの · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.