AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

者 nghĩa là gì? zhě

Từ tiếng Trung

者

zhě · Hán Việt: giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. (sau động từ hoặc tính từ) người mà ...
  2. (sau danh từ) người liên quan đến ...
  3. (dùng sau một số hoặc 後|后[hou4] hoặc 前[qian2] để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
  4. (dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó)
  5. (cổ) (dùng ở cuối mệnh lệnh)
  6. (cổ) này

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

者
もの · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.