AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

耄龄 (耄齡) nghĩa là gì? mào líng

Từ tiếng Trung

耄龄

phồn thể 耄齡

mào líng · âm Hán Việt từng chữ: mạo tuổi

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi già
  2. tám mươi, chín mươi, hoặc hơn (về tuổi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tuổi già” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.