考验 (考驗) nghĩa là gì? kǎo yàn
Từ tiếng Trung
考验
phồn thể 考驗kǎo yàn · âm Hán Việt từng chữ: khảo nghiệm
Nghĩa tiếng Việt
- thử thách
- đưa vào thử thách
- thử nghiệm
- khó khăn, thử thách nghiêm trọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thử thách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.